se prostituer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Làm đĩ, bán mình: Hành động của một người (thườngphụ nữ) trao đổi các dịch vụ tình dục để lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
    • (Văn học) Ô danh đi, đồi bại đi: Hành động hạ thấp phẩm giá, danh dự hoặc tài năng của bản thân lợi ích vật chất tầm thường.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle a été contrainte de se prostituer pour survivre. ( ấy buộc phải bán mình để sống sót.)
    • Ce grand écrivain refuse de se prostituer en écrivant pour la publicité. (Nhà văn lớn này từ chối ô danh đi bằng việc viết bài cho quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se prostituer pour de l'argent": bán mình tiền.
    • Il accuse l'artiste de se prostituer pour de l'argent en acceptant ce contrat. (Anh ta buộc tội nghệ sĩ đồi bại đi tiền khi nhận hợp đồng này.)
  • "Se prostituer à un idéal" (nghĩa bóng, hiếm gặp): tự hạ mình, phản bội mộttưởng.
    • En signant cet accord, le parti s'est prostitué à ses principes fondateurs. (Bằng việc ký thỏa thuận này, đảng đã tự hạ mình, phản bội các nguyên tắc sáng lập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostitution (danh từ giống cái): nghề mại dâm, sự bán mình.
    • La prostitution est un phénomène social complexe. (Mại dâmmột hiện tượng xã hội phức tạp.)
  • Prostitué, e (danh từ): người hành nghề mại dâm, gái điếm, trai bao.
    • Les prostituées sont souvent victimes d'exploitation. (Những người hành nghề mại dâm thườngnạn nhân của sự bóc lột.)
Từ đồng nghĩa
  • Se vendre (nghĩa bóng): tự bán mình (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự phản bộitưởng).
  • Faire le trottoir (thông tục): đi đứng đường (chỉ hành vi mại dâm ngoài đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se prostituer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ này)

tự động từ
  1. làm đĩ, bán mình
  2. (văn học) ô danh đi, đồi bại đi